CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN KHÁNH

NGUYEN KHANH IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN KHÁNH - NGUYEN KHANH IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 63, ngõ 491 Đê La Thành, tổ 2 làng Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107614468. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyển.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107614468 Ngày cấp31-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN KHÁNH Tên giao dịchNGUYEN KHANH IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 63, ngõ 491 Đê La Thành, tổ 2 làng Thành Công, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 63, ngõ 491 Đê La Thành, tổ 2 làng Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Huyển
Giấy phép số Ngày hoạt động27-10-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107614468, NGUYEN KHANH IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
4 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Thu gom rác thải độc hại E3812
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
40 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
41 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
42 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
43 Cho thuê xe có động cơ N7710
44 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
45 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
50 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
51 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Giáo dục nghề nghiệp P8532
54 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
55 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
56 Sản xuất vải dệt thoi C13120
57 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
58 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
59 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
60 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
61 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
62 In ấn C18110
63 Dịch vụ liên quan đến in C18120
64 Sao chép bản ghi các loại C18200
65 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
66 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
67 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
68 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
69 Cung ứng lao động tạm thời N78200
70 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
71 Đại lý du lịch N79110
72 Điều hành tua du lịch N79120
73 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
74 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
75 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
76 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
77 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300