CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG ANH MEN

ANHMEN.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG ANH MEN - ANHMEN.,JSC có địa chỉ tại Số 41, ngõ 179, đường Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 41, ngõ 179, đường Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107616056. Người đại diện pháp luật: *** *** Hân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107616056 Ngày cấp31-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG ANH MEN Tên giao dịchANHMEN.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 41, ngõ 179, đường Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 41, ngõ 179, đường Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt
Điện thoại01684578889 Người đại diện*** *** Hân
Giấy phép số Ngày hoạt động29-10-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0107616056, ANHMEN.,JSC, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
8 Đúc sắt thép C24310
9 Đúc kim loại màu C24320
10 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
11 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
12 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
13 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
14 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
15 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
26 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
39 Bốc xếp hàng hóa H5224
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
41 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
42 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
43 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
44 Lập trình máy vi tính J62010
45 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
46 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
47 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
48 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
49 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
50 Cho thuê xe có động cơ N7710
51 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
52 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
53 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
54 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
55 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
56 Khai thác gỗ A02210
57 Khai thác và thu gom than cứng B05100
58 Khai thác và thu gom than non B05200
59 Khai thác quặng sắt B07100
60 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
61 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
62 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
65 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
66 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
67 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
68 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
69 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
70 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
71 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
72 Sản xuất giày dép C15200
73 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
74 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
75 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
76 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
77 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
78 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
79 In ấn C18110
80 Dịch vụ liên quan đến in C18120
81 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
82 Đại lý du lịch N79110
83 Điều hành tua du lịch N79120
84 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200