CÔNG TY TNHH MINH Á VIỆT NAM
MINH A VIET NAM CO., LTD
CÔNG TY TNHH MINH Á VIỆT NAM - MINH A VIET NAM CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Sen Hồ, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Sen Hồ, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107617469. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107617469 | Ngày cấp | 01-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MINH Á VIỆT NAM | Tên giao dịch | MINH A VIET NAM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Sen Hồ, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Sen Hồ, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0983840004 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107617469, MINH A VIET NAM CO., LTD, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Lệ Chi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 11 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 14 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 15 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 16 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 17 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 18 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 19 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 20 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 21 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 22 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 23 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 24 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 25 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 26 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 27 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 28 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 29 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 30 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 31 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 32 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 33 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 34 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 35 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 36 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 37 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 38 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 39 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 40 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 41 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 42 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 43 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 44 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 45 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 46 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 47 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 48 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 49 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 50 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 51 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 52 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 53 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 54 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 55 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 56 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 57 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 58 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 59 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 60 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 61 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 62 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 63 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 64 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 65 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 66 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 67 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 68 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 70 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 71 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 72 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 73 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 74 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 75 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 76 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 77 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 78 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 79 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 80 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 81 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 82 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 83 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 84 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 85 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |