CÔNG TY CỔ PHẦN VN BEAUTY
VN BEAUTY.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VN BEAUTY - VN BEAUTY.,JSC có địa chỉ tại Thôn Sơn Trung, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107618649. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107618649 | Ngày cấp | 02-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VN BEAUTY | Tên giao dịch | VN BEAUTY.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Sơn Trung, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai |
| Điện thoại | 02466735555 | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | Mã ngành | S96310 |
Từ khoá: 0107618649, VN BEAUTY.,JSC, Hà Nội, Xã Quốc Oai, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Yên Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (ngành chính) | S96310 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 17 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 23 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 26 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 29 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 30 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 31 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 32 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ | S94110 |
| 33 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp | S94120 |
| 34 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 35 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 36 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 37 | In ấn | C18110 |
| 38 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |