CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HMT
HMT TRADING
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HMT - HMT TRADING có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngõ 63/30/11 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107619272. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107619272 | Ngày cấp | 02-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HMT | Tên giao dịch | HMT TRADING |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngõ 63/30/11 Đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngõ 63/30/11 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0985985562 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0107619272, HMT TRADING, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 5 | Quảng cáo | M73100 |
| 6 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 7 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 8 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 9 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 10 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 11 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |