CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG AN SINH VIỆT
ANSINHVIET.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG AN SINH VIỆT - ANSINHVIET.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, Số 6/18, ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107620782. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107620782 | Ngày cấp | 03-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG AN SINH VIỆT | Tên giao dịch | ANSINHVIET.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, Số 6/18, ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, Số 6/18, ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0912584168 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C10790 |
Từ khoá: 0107620782, ANSINHVIET.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 31 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 32 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 33 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 34 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 35 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 39 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 40 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 41 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 42 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 45 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 46 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 47 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 48 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 49 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 50 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 51 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 52 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 53 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 57 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 58 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 59 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 60 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 63 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 64 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C10790 |
| 65 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 66 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 67 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |