CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MH VIỆT NAM
VIET NAM MH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MH VIỆT NAM - VIET NAM MH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 18, tổ 14, ngõ 169, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 18, tổ 14, ngõ 169, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107621017. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107621017 | Ngày cấp | 03-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MH VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM MH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 18, tổ 14, ngõ 169, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 18, tổ 14, ngõ 169, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0913864285 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0107621017, VIET NAM MH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 16 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |