CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN MINH PHÁT
TUANMINHPHAT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN MINH PHÁT - TUANMINHPHAT CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm 3, thôn Hoàng Xá, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 3, thôn Hoàng Xá, Xã Hoàng Kim, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107621176. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107621176 | Ngày cấp | 03-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN MINH PHÁT | Tên giao dịch | TUANMINHPHAT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 3, thôn Hoàng Xá, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 3, thôn Hoàng Xá, Xã Hoàng Kim, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Lãng |
| Điện thoại | 0979787661 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0107621176, TUANMINHPHAT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Hoàng Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 2 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 23 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 24 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 25 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |