CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ĐA SẮC VIỆT

VIET COLOFUL TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ĐA SẮC VIỆT - VIET COLOFUL TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 2, phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107621401. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107621401 Ngày cấp03-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ĐA SẮC VIỆT Tên giao dịchVIET COLOFUL TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, phố Kẻ Vẽ, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại0868980921 Người đại diện*** *** Quang
Giấy phép số Ngày hoạt động03-11-2016
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107621401, VIET COLOFUL TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
3 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
4 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
7 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
8 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
9 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
10 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
11 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
12 Đúc sắt thép C24310
13 Đúc kim loại màu C24320
14 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
15 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
16 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
17 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
18 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
19 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
20 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
21 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
22 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
23 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
24 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
25 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
26 Sản xuất đồng hồ C26520
27 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
28 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
29 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
30 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
31 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
32 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
33 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
34 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
35 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
36 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
37 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
38 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
39 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
40 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
41 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
42 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
43 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
44 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
45 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
46 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
47 Sản xuất máy luyện kim C28230
48 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
49 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
50 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
51 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
52 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
53 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
54 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
55 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
56 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
57 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
58 Sửa chữa thiết bị điện C33140
59 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
60 Sửa chữa thiết bị khác C33190
61 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
62 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
63 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
64 Thu gom rác thải không độc hại E38110
65 Thu gom rác thải độc hại E3812
66 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
67 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
68 Tái chế phế liệu E3830
69 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
70 Xây dựng nhà các loại F41000
71 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
72 Xây dựng công trình công ích F42200
73 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
74 Phá dỡ F43110
75 Chuẩn bị mặt bằng F43120
76 Lắp đặt hệ thống điện F43210
77 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
78 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
79 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
80 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
81 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
82 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
83 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
84 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
85 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
86 Bán mô tô, xe máy G4541
87 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
88 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
89 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
90 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
91 Bán buôn gạo G46310
92 Bán buôn thực phẩm G4632
93 Bán buôn đồ uống G4633
94 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
95 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
96 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
97 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
100 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
101 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
102 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
103 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
104 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
105 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
106 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
107 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
108 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
109 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
110 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
111 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
112 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
113 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
114 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
115 Bốc xếp hàng hóa H5224
116 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
117 Lập trình máy vi tính J62010
118 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
119 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
120 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
121 Cổng thông tin J63120
122 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
123 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
124 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
125 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
126 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
127 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
128 Quảng cáo M73100
129 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
130 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
131 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
132 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
133 Cho thuê xe có động cơ N7710
134 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
135 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
136 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
137 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
138 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
139 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
140 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
141 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
142 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
143 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
144 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
145 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
146 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
147 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
148 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
149 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
150 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
151 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
152 Dịch vụ đóng gói N82920
153 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
154 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
155 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
156 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
157 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
158 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
159 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
160 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
161 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
162 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
163 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
164 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
165 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
166 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
167 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
168 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
169 Sản xuất giày dép C15200
170 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
171 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
172 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
173 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
174 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
175 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
176 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
177 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
178 In ấn C18110
179 Dịch vụ liên quan đến in C18120
180 Sao chép bản ghi các loại C18200
181 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
182 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
183 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
184 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
185 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
186 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
187 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
188 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
189 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
190 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300