CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG TÂN PHÁT

TAN PHAT ELECTRICAL ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIM

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG TÂN PHÁT - TAN PHAT ELECTRICAL ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIM có địa chỉ đăng ký tại Số 7, ngách 20, ngõ 282, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107621659. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107621659 Ngày cấp03-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG TÂN PHÁT Tên giao dịchTAN PHAT ELECTRICAL ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIM
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 7, ngách 20, ngõ 282, phố Định Công, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 7, ngách 20, ngõ 282, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Dương
Giấy phép số Ngày hoạt động03-11-2016
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Mã ngànhF4322

Từ khoá: 0107621659, TAN PHAT ELECTRICAL ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIM, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
5 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
6 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (ngành chính) F4322
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
28 Cổng thông tin J63120
29 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
32 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
33 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
34 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
35 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
38 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
39 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
40 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
41 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
42 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
43 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
44 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
45 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730