CÔNG TY TNHH SX & TM THÊU MAY GIA PHƯƠNG
THÊU MAY GIA PHƯƠNG CO .,LTD
CÔNG TY TNHH SX & TM THÊU MAY GIA PHƯƠNG - THÊU MAY GIA PHƯƠNG CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Lô N15A, khu tái định cư X2A, tổ 29, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107622317. Người đại diện pháp luật: *** *** Giáp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vải dệt thoi
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107622317 | Ngày cấp | 03-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SX & TM THÊU MAY GIA PHƯƠNG | Tên giao dịch | THÊU MAY GIA PHƯƠNG CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô N15A, khu tái định cư X2A, tổ 29, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô N15A, khu tái định cư X2A, tổ 29, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0462951184 | Người đại diện | *** *** Giáp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vải dệt thoi | Mã ngành | C13120 |
Từ khoá: 0107622317, THÊU MAY GIA PHƯƠNG CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 3 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 4 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 32 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 33 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 34 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 35 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 36 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 37 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 42 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 43 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 44 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 45 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 46 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 48 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 49 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 50 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 51 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 52 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 55 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 56 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 57 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 58 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 59 | Sản xuất vải dệt thoi (ngành chính) | C13120 |
| 60 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 61 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 62 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 63 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 64 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 65 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 66 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 67 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 68 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 69 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 70 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 71 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 72 | In ấn | C18110 |
| 73 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 74 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |