CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MAKE VIỆT NAM
MAKE VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MAKE VIỆT NAM - MAKE VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 44, ngõ 116, phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107623504. Người đại diện pháp luật: *** *** Giỏi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107623504 | Ngày cấp | 04-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MAKE VIỆT NAM | Tên giao dịch | MAKE VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 44, ngõ 116, phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 44, ngõ 116, phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0903000858 | Người đại diện | *** *** Giỏi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107623504, MAKE VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 12 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |