CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ CHARM

CHARM DESIGN JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ CHARM - CHARM DESIGN JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Gian hàng Mialuxy L01-301, Tầng 3, TTTM Vincom Long Biên, đườ, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Gian hàng Mialuxy L01-301,Tầng 3, TTTM Vincom Long Biên, đườ, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107626135. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107626135 Ngày cấp08-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ CHARM Tên giao dịchCHARM DESIGN JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Gian hàng Mialuxy L01-301, Tầng 3, TTTM Vincom Long Biên, đườ, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Gian hàng Mialuxy L01-301,Tầng 3, TTTM Vincom Long Biên, đườ, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoại0466536655 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động07-11-2016
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0107626135, CHARM DESIGN JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
2 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
3 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
4 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
27 Bốc xếp hàng hóa H5224
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
33 Quảng cáo M73100
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
36 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
37 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
39 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
42 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
44 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
47 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
48 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
49 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
50 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
51 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
52 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
53 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
54 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
55 In ấn C18110
56 Dịch vụ liên quan đến in C18120