CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MÁY XỬ LÝ RÁC THẢI THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI

VIET NAM HOME CLEANING SERVICES CO.,LTD

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MÁY XỬ LÝ RÁC THẢI THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - VIET NAM HOME CLEANING SERVICES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 12 TT Vật tư Thủy Lợi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107626417. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107626417 Ngày cấp08-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MÁY XỬ LÝ RÁC THẢI THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI Tên giao dịchVIET NAM HOME CLEANING SERVICES CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 12 TT Vật tư Thủy Lợi, Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Xã Tứ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 12 TT Vật tư Thủy Lợi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0868882681 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động07-11-2016
Ngành nghề chính Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Mã ngànhN81290

Từ khoá: 0107626417, VIET NAM HOME CLEANING SERVICES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tứ Hiệp

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Đúc sắt thép C24310
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
9 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
10 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
11 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
12 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
13 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
14 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
15 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
16 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
17 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
18 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
19 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
20 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
21 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
22 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
23 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
24 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
25 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
26 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
27 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
28 Sản xuất máy luyện kim C28230
29 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
30 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
31 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
32 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
33 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
34 Xây dựng nhà các loại F41000
35 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
36 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
37 Phá dỡ F43110
38 Chuẩn bị mặt bằng F43120
39 Lắp đặt hệ thống điện F43210
40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
41 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
42 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
43 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
44 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Bán buôn tổng hợp G46900
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
52 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
53 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
54 Dịch vụ ăn uống khác I56290
55 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
56 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
60 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
61 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
62 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
63 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
64 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
66 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
67 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
68 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) N81290
69 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300