CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ THANH LONG

THANH LONG CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ THANH LONG - THANH LONG CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 9, Ngõ 491, Phố La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107626449. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107626449 Ngày cấp09-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ THANH LONG Tên giao dịchTHANH LONG CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, Ngõ 491, Phố La Thành, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, Ngõ 491, Phố La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động07-11-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107626449, THANH LONG CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Quảng cáo M73100
28 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
29 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
34 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
35 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
36 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
40 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
41 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
42 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
43 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
44 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
45 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
46 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
47 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
48 In ấn C18110
49 Dịch vụ liên quan đến in C18120
50 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730