CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MMSTECH
MMSTECH TECHONOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MMSTECH - MMSTECH TECHONOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 19 ngách 1150/1 ngõ 1150 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 19 ngách 1150/1 ngõ 1150 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107627749. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107627749 | Ngày cấp | 09-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MMSTECH | Tên giao dịch | MMSTECH TECHONOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19 ngách 1150/1 ngõ 1150 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19 ngách 1150/1 ngõ 1150 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0915252511 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0107627749, MMSTECH TECHONOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 8 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 9 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 11 | Cổng thông tin | J63120 |
| 12 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 13 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 14 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 15 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 16 | In ấn | C18110 |
| 17 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |