CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ 658
658 SERVICES CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ 658 - 658 SERVICES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại ô A3-14 Khu B2-3/No3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107628485. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107628485 | Ngày cấp | 09-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ 658 | Tên giao dịch | 658 SERVICES CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ô A3-14 Khu B2-3/No3, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ô A3-14 Khu B2-3/No3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0436750287 | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0107628485, 658 SERVICES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 19 | Chuyển phát | H53200 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 21 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 22 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 24 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 26 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 31 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 32 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 33 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 34 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 35 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 36 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 37 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |