CÔNG TY CỔ PHẦN MIẾN HÒA BÌNH
HOA BINH GLASSY NOODLE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN MIẾN HÒA BÌNH - HOA BINH GLASSY NOODLE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 26, ngách 16/64, ngõ 16 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107629418. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107629418 | Ngày cấp | 10-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MIẾN HÒA BÌNH | Tên giao dịch | HOA BINH GLASSY NOODLE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 26, ngách 16/64, ngõ 16 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 26, ngách 16/64, ngõ 16 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0989685586 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | Mã ngành | C10740 |
Từ khoá: 0107629418, HOA BINH GLASSY NOODLE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 21 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 22 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 30 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 31 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 32 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 33 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 34 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 35 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 36 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 37 | Trồng cây mía | A01140 |
| 38 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 39 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 40 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 41 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 42 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 43 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 47 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 50 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 51 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 52 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (ngành chính) | C10740 |
| 53 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 54 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 55 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |