CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VƯƠNG PHÁT
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VƯƠNG PHÁT có địa chỉ tại Số 99, phố Hoàng Tăng Bí, tổ 4, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 99, phố Hoàng Tăng Bí, tổ 4, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107629993. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 54 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107629993 | Ngày cấp | 14-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VƯƠNG PHÁT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 99, phố Hoàng Tăng Bí, tổ 4, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 99, phố Hoàng Tăng Bí, tổ 4, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107629993, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đức Thắng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 19 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |