CÔNG TY TNHH KẾT NỐI DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG PNC
PNC MEDIA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH KẾT NỐI DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG PNC - PNC MEDIA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 5C, hẻm 1/16/10, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107630491. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động nhiếp ảnh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107630491 | Ngày cấp | 10-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KẾT NỐI DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG PNC | Tên giao dịch | PNC MEDIA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5C, hẻm 1/16/10, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5C, hẻm 1/16/10, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0904858956 | Người đại diện | *** *** Phú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động nhiếp ảnh | Mã ngành | M74200 |
Từ khoá: 0107630491, PNC MEDIA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 22 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 23 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 24 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 28 | Hoạt động nhiếp ảnh (ngành chính) | M74200 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 31 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 32 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 33 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 34 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 35 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 37 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 38 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 41 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 42 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 43 | In ấn | C18110 |
| 44 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 45 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 46 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 47 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 48 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 49 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 50 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |