CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINA J
XNK VINA J
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINA J - XNK VINA J có địa chỉ đăng ký tại Sô 06 ngõ 20 đường Yên Bình Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107631255. Người đại diện pháp luật: *** *** Dinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 53 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107631255 | Ngày cấp | 14-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINA J | Tên giao dịch | XNK VINA J |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Sô 06 ngõ 20 đường Yên Bình Tổ 15, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Sô 06 ngõ 20 đường Yên Bình Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0983823394 | Người đại diện | *** *** Dinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107631255, XNK VINA J, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 10 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 11 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 12 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 13 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 14 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 19 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 20 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 21 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 22 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 23 | In ấn | C18110 |
| 24 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |