CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KHU ĐÔ THỊ ĐẶNG XÁ
DANG XA URBAN AREA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KHU ĐÔ THỊ ĐẶNG XÁ - DANG XA URBAN AREA., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 25 Biệt thự Lâm Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107631706. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107631706 | Ngày cấp | 14-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KHU ĐÔ THỊ ĐẶNG XÁ | Tên giao dịch | DANG XA URBAN AREA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 25 Biệt thự Lâm Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Đặng Xá được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 25 Biệt thự Lâm Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao | Mã ngành | R93110 |
Từ khoá: 0107631706, DANG XA URBAN AREA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đặng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 6 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 9 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 14 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 15 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 16 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 17 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 18 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 23 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 24 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 25 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 26 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 27 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 30 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 31 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 32 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên | R91030 |
| 33 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (ngành chính) | R93110 |
| 34 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 35 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 36 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 37 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 38 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 39 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 40 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 41 | In ấn | C18110 |
| 42 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |