CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SƠN HÀ
SON HA INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SƠN HÀ - SON HA INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 46, phố Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107632611. Người đại diện pháp luật: *** *** Phan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hoá chất cơ bản
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107632611 | Ngày cấp | 15-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SƠN HÀ | Tên giao dịch | SON HA INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46, phố Yên Sở, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46, phố Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hoá chất cơ bản | Mã ngành | C20110 |
Từ khoá: 0107632611, SON HA INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 4 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 5 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 6 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 9 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 10 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 12 | Sản xuất hoá chất cơ bản (ngành chính) | C20110 |