CÔNG TY TNHH I-ACTIVE
I-ACTIVE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH I-ACTIVE - I-ACTIVE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà Số 2, Ngách 85/35/2, Tổ Dân phố Tân Xuân 5, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107633189. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục thể thao và giải trí
Cập nhật: 54 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107633189 | Ngày cấp | 14-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH I-ACTIVE | Tên giao dịch | I-ACTIVE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà Số 2, Ngách 85/35/2, Tổ Dân phố Tân Xuân 5, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà Số 2, Ngách 85/35/2, Tổ Dân phố Tân Xuân 5, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí | Mã ngành | P85510 |
Từ khoá: 0107633189, I-ACTIVE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 3 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 4 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 5 | Quảng cáo | M73100 |
| 6 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 7 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 8 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 9 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 12 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 13 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 14 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 15 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 16 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 17 | Giáo dục thể thao và giải trí (ngành chính) | P85510 |
| 18 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 19 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 20 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 21 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 22 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 23 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 24 | In ấn | C18110 |
| 25 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 26 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |