CÔNG TY CỔ PHẦN LE MARZ VIỆT NAM
LE MARZ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN LE MARZ VIỆT NAM - LE MARZ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 2C, ngách 32/26 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2C, ngách 32/26 đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107633559. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107633559 | Ngày cấp | 14-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LE MARZ VIỆT NAM | Tên giao dịch | LE MARZ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2C, ngách 32/26 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2C, ngách 32/26 đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0934886697 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0107633559, LE MARZ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 4 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 8 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 9 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 10 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 11 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |