CÔNG TY TNHH SX KD DV DKC&H
DKC&H CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SX KD DV DKC&H - DKC&H CO.,LTD có địa chỉ tại Số 71, tổ 8, đường Huyền Kỳ, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 71, tổ 8, đường Huyền Kỳ, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107633911. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107633911 | Ngày cấp | 14-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SX KD DV DKC&H | Tên giao dịch | DKC&H CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 71, tổ 8, đường Huyền Kỳ, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 71, tổ 8, đường Huyền Kỳ, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | Mã ngành | C1104 |
Từ khoá: 0107633911, DKC&H CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 21 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 22 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 23 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 28 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 39 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 40 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 41 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 42 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 43 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 44 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 45 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 46 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (ngành chính) | C1104 |
| 47 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 48 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 49 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 50 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |