CÔNG TY TNHH GRELIKO VIỆT NAM
GRELIKO CO.,LTD
CÔNG TY TNHH GRELIKO VIỆT NAM - GRELIKO CO.,LTD có địa chỉ tại Số 343, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 343, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107634023. Người đại diện pháp luật: *** *** My.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 53 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107634023 | Ngày cấp | 14-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GRELIKO VIỆT NAM | Tên giao dịch | GRELIKO CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 343, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 343, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề |
| Điện thoại | 0994942444 | Người đại diện | *** *** My |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107634023, GRELIKO CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 22 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 23 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |