CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SỐ PHÚ QUANG

PHU QUANG TRADING NUMBER JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SỐ PHÚ QUANG - PHU QUANG TRADING NUMBER JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 276 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 276 đường Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107634249. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107634249 Ngày cấp15-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SỐ PHÚ QUANG Tên giao dịchPHU QUANG TRADING NUMBER JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 276 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 276 đường Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phù Đổng
Điện thoại0904820119 Người đại diện*** *** Quang
Giấy phép số Ngày hoạt động14-11-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0107634249, PHU QUANG TRADING NUMBER JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Yên Viên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
2 Tái chế phế liệu E3830
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Dịch vụ ăn uống khác I56290
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Hoạt động viễn thông khác J6190
39 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
40 Quảng cáo M73100
41 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
42 Cho thuê xe có động cơ N7710
43 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
44 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
46 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
47 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
48 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
53 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
54 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
55 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
56 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
57 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
58 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
59 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
60 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
61 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
62 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
63 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng Q86920
66 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
67 Sản xuất sợi C13110
68 Sản xuất vải dệt thoi C13120
69 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
70 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
71 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
72 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
73 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
74 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
75 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
76 Đại lý du lịch N79110
77 Điều hành tua du lịch N79120
78 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
79 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
80 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300