CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG Đ.H NÔNG NGHIỆP 1
CÔNG TY GIỐNG CÂY TRỒNG Đ.H NÔNG NGHIỆP I
CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG Đ.H NÔNG NGHIỆP 1 - CÔNG TY GIỐNG CÂY TRỒNG Đ.H NÔNG NGHIỆP I có địa chỉ tại Số nhà 55, Đường A, Tổ dân phố An Đào, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 55, Đường A, Tổ dân phố An Đào, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107634256. Người đại diện pháp luật: *** *** Tình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107634256 | Ngày cấp | 16-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG Đ.H NÔNG NGHIỆP 1 | Tên giao dịch | CÔNG TY GIỐNG CÂY TRỒNG Đ.H NÔNG NGHIỆP I |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 55, Đường A, Tổ dân phố An Đào, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 55, Đường A, Tổ dân phố An Đào, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | Mã ngành | A01300 |
Từ khoá: 0107634256, CÔNG TY GIỐNG CÂY TRỒNG Đ.H NÔNG NGHIỆP I, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 8 | Trồng lúa | A01110 |
| 9 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 10 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 11 | Trồng cây mía | A01140 |
| 12 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Trồng cây điều | A01230 |
| 15 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 16 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 17 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 18 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (ngành chính) | A01300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 22 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 23 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 24 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 25 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 26 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |