CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG XANH IGE
IGE SOLUTIONS .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG XANH IGE - IGE SOLUTIONS .,JSC có địa chỉ tại Km số 8, cao tốc Bắc Thăng Long - Nội Bài, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km số 8, cao tốc Bắc Thăng Long - Nội Bài, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107634665. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107634665 | Ngày cấp | 16-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG XANH IGE | Tên giao dịch | IGE SOLUTIONS .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km số 8, cao tốc Bắc Thăng Long - Nội Bài, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km số 8, cao tốc Bắc Thăng Long - Nội Bài, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh |
| Điện thoại | 01698924688 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0107634665, IGE SOLUTIONS .,JSC, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 13 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 16 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 18 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 23 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 24 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 25 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 27 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Phá dỡ | F43110 |
| 30 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 34 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 35 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 36 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 37 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 38 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 39 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 40 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 41 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 42 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 44 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 45 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 46 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 47 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 48 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 49 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 50 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 52 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 53 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 54 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 55 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 56 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 57 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 59 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 60 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 61 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 62 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 63 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 64 | Quảng cáo | M73100 |
| 65 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 66 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 67 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 68 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 69 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 70 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 71 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 72 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 73 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 74 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 75 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 77 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 78 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 79 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 80 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 81 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 82 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 83 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 84 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 85 | In ấn | C18110 |
| 86 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 87 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 88 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 89 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 90 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |