CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ VIEGANIC
VIEGANIC .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ VIEGANIC - VIEGANIC .,JSC có địa chỉ tại Số 36, tòa nhà BQLDA KĐT Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 36, tòa nhà BQLDA KĐT Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107635108. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107635108 | Ngày cấp | 15-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ VIEGANIC | Tên giao dịch | VIEGANIC .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36, tòa nhà BQLDA KĐT Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36, tòa nhà BQLDA KĐT Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0983386659 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | Mã ngành | A01500 |
Từ khoá: 0107635108, VIEGANIC .,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 22 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 24 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 25 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 26 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 29 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 31 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 32 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 33 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 34 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 37 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 38 | Trồng lúa | A01110 |
| 39 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 40 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 41 | Trồng cây mía | A01140 |
| 42 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 43 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 44 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 45 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 46 | Trồng cây chè | A01270 |
| 47 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 48 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 49 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 50 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 51 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 52 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 53 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 54 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) | A01500 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 58 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 59 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 60 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 61 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 63 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 64 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 66 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 67 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 68 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 69 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 70 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 71 | Sản xuất đường | C10720 |
| 72 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 73 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 74 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 75 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 76 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 77 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 78 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |