CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG TOÀN CẦU
GLOBAL ENVIRONMENT SANITARY EQUIPMENT AND CONSTRUCTION COMPA
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG TOÀN CẦU - GLOBAL ENVIRONMENT SANITARY EQUIPMENT AND CONSTRUCTION COMPA có địa chỉ tại Thôn Hữu Cước, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hữu Cước, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107635813. Người đại diện pháp luật: *** *** Hướng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107635813 | Ngày cấp | 16-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG TOÀN CẦU | Tên giao dịch | GLOBAL ENVIRONMENT SANITARY EQUIPMENT AND CONSTRUCTION COMPA |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hữu Cước, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hữu Cước, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ô Diên |
| Điện thoại | 0986961192 | Người đại diện | *** *** Hướng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Mã ngành | N81290 |
Từ khoá: 0107635813, GLOBAL ENVIRONMENT SANITARY EQUIPMENT AND CONSTRUCTION COMPA, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Liên Hồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 17 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 18 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) | N81290 |
| 19 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |