CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ NGHỆ QUỐC TẾ
KỸ NGHỆ QUỐC TẾ MIE
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ NGHỆ QUỐC TẾ - KỸ NGHỆ QUỐC TẾ MIE có địa chỉ tại Km 34 quốc lộ 1A, tiểu khu Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 34 quốc lộ 1A, tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107636415. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107636415 | Ngày cấp | 16-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ NGHỆ QUỐC TẾ | Tên giao dịch | KỸ NGHỆ QUỐC TẾ MIE |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 34 quốc lộ 1A, tiểu khu Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 34 quốc lộ 1A, tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | 09383822250933176661 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | Mã ngành | C25120 |
Từ khoá: 0107636415, KỸ NGHỆ QUỐC TẾ MIE, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Thị trấn Phú Xuyên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (ngành chính) | C25120 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 20 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 21 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 22 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |