CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ GIÁO DỤC VIETKIDS
VIETKIDS EDUMENT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ GIÁO DỤC VIETKIDS - VIETKIDS EDUMENT CO.,LTD có địa chỉ tại A20, TT17, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: A20, TT17, khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107636630. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107636630 | Ngày cấp | 16-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ GIÁO DỤC VIETKIDS | Tên giao dịch | VIETKIDS EDUMENT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | A20, TT17, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | A20, TT17, khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 01635762976 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0107636630, VIETKIDS EDUMENT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Quảng cáo | M73100 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 10 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 11 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 12 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 13 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 14 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 15 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 16 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 17 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 18 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 20 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 21 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |