CÔNG TY TNHH ISPEAKING VIỆT NAM
ISPEAKING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ISPEAKING VIỆT NAM - ISPEAKING CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 3 ngõ 95 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107637070. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107637070 | Ngày cấp | 17-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ISPEAKING VIỆT NAM | Tên giao dịch | ISPEAKING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3 ngõ 95 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3 ngõ 95 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0903466604 | Người đại diện | *** *** Hiệu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0107637070, ISPEAKING CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 2 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 3 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 4 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 6 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 7 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 8 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 9 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 10 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 11 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 12 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 13 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 14 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 15 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 16 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 17 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |