CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HASAPA
HASAPA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HASAPA - HASAPA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại NO-36, LK 01, Khu đất dịch vụ ở Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107637218. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107637218 | Ngày cấp | 17-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HASAPA | Tên giao dịch | HASAPA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | NO-36, LK 01, Khu đất dịch vụ ở Hà Trì, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | NO-36, LK 01, Khu đất dịch vụ ở Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0946530490 | Người đại diện | *** *** Trường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0107637218, HASAPA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 14 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 15 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 19 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 22 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 23 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 24 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 25 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 26 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 27 | Đại lý du lịch | N79110 |