CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THÁI AN

THAI AN INVEST., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THÁI AN - THAI AN INVEST., JSC có địa chỉ tại Số 2, ngách 29/131 phố Phượng Trì, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngách 29/131 phố Phượng Trì, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107638324. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0107638324 Ngày cấp21-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THÁI AN Tên giao dịchTHAI AN INVEST., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, ngách 29/131 phố Phượng Trì, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, ngách 29/131 phố Phượng Trì, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Đan Phượng
Điện thoại0966129390 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động17-11-2016
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0107638324, THAI AN INVEST., JSC, Hà Nội, Xã Đan Phượng, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Thị trấn Phùng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
2 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
3 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
8 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
9 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
10 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
11 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
12 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
13 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
14 Thu gom rác thải không độc hại E38110
15 Thu gom rác thải độc hại E3812
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
18 Tái chế phế liệu E3830
19 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
40 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không H5223
42 Bốc xếp hàng hóa H5224
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Cơ sở lưu trú khác I5590
45 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
46 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
47 Dịch vụ ăn uống khác I56290
48 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
49 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
50 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
51 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
53 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
54 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
55 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
57 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
58 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
59 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
60 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
61 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
62 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
63 Khai thác gỗ A02210
64 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
65 Khai thác và thu gom than cứng B05100
66 Khai thác và thu gom than non B05200
67 Khai thác quặng sắt B07100
68 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
70 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
71 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
72 Khai thác và thu gom than bùn B08920
73 Khai thác muối B08930
74 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
77 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
78 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
79 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
80 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
81 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
82 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
83 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
84 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
85 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
86 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
87 Dịch vụ liên quan đến in C18120
88 Sao chép bản ghi các loại C18200
89 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
90 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
91 Cho thuê băng, đĩa video N77220
92 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
93 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
94 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
95 Đại lý du lịch N79110
96 Điều hành tua du lịch N79120
97 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
98 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
99 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300