CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN ĐẠI NAM HẢI
DNH M&E.,JSC
CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN ĐẠI NAM HẢI - DNH M&E.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà E3A, Khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107638405. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107638405 | Ngày cấp | 17-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN ĐẠI NAM HẢI | Tên giao dịch | DNH M&E.,JSC |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang cập nhật |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà E3A, Khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà E3A, Khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0107638405, DNH M&E.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 27 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 34 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 39 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 40 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 41 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 44 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 45 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 46 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 47 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 48 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 51 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 53 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 54 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 55 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 56 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 57 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 58 | Quảng cáo | M73100 |
| 59 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 60 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 61 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 62 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 63 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 64 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 65 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 66 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 67 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 68 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 69 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 70 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 71 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 72 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 73 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 74 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 75 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 76 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 77 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 80 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 81 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 82 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 83 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 84 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 85 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 86 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 87 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 88 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 89 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 90 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |