CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP, XÂY DỰNG VIỆT HÀ
VIET HA AMC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP, XÂY DỰNG VIỆT HÀ - VIET HA AMC CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Kim Bồng, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Kim Bồng, Xã Kim Đường, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107638733. Người đại diện pháp luật: *** *** Kỳ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107638733 | Ngày cấp | 18-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP, XÂY DỰNG VIỆT HÀ | Tên giao dịch | VIET HA AMC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Kim Bồng, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Kim Bồng, Xã Kim Đường, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ứng Hòa |
| Điện thoại | 0433604311 | Người đại diện | *** *** Kỳ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0107638733, VIET HA AMC CO.,LTD, Hà Nội, Xã Ứng Hòa, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Kim Đường
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 26 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 33 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 38 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 39 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 40 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 41 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 43 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 44 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 47 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 48 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 49 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 50 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 51 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 52 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 53 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 54 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |