CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRẦN VŨ
TRAN VU DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRẦN VŨ - TRAN VU DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 06, ngõ 363, tổ 03, phố Nam Dư, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107638772. Người đại diện pháp luật: *** *** Vươn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107638772 | Ngày cấp | 17-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRẦN VŨ | Tên giao dịch | TRAN VU DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 06, ngõ 363, tổ 03, phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 06, ngõ 363, tổ 03, phố Nam Dư, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam |
| Điện thoại | 0906259002 | Người đại diện | *** *** Vươn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | Mã ngành | N80200 |
Từ khoá: 0107638772, TRAN VU DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 13 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 14 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 16 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (ngành chính) | N80200 |