CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM THANH HẢI - ƯỚC LỄ

THANH HAI - UOC LE FOOD .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM THANH HẢI - ƯỚC LỄ - THANH HAI - UOC LE FOOD .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 771H15, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107638853. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107638853 Ngày cấp17-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM THANH HẢI - ƯỚC LỄ Tên giao dịchTHANH HAI - UOC LE FOOD .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 771H15, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 771H15, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0438646038 Người đại diện*** *** Trang
Giấy phép số Ngày hoạt động17-11-2016
Ngành nghề chính Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Mã ngànhC1010

Từ khoá: 0107638853, THANH HAI - UOC LE FOOD .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (ngành chính) C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
7 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
21 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
26 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
27 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
28 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
29 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
30 Quảng cáo M73100
31 Cho thuê xe có động cơ N7710
32 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
35 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
36 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
37 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
38 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
39 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
40 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
42 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
43 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
46 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
47 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
48 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
49 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
50 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
51 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
52 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023