CÔNG TY TNHH VINATEAM

VINATEAM CO., LTD

CÔNG TY TNHH VINATEAM - VINATEAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngách 36, ngõ 70 đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107638892. Người đại diện pháp luật: *** *** Lượng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0107638892 Ngày cấp18-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VINATEAM Tên giao dịchVINATEAM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngách 36, ngõ 70 đường Trung Tựu, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội Phường Tây Tựu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngách 36, ngõ 70 đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu
Điện thoại0995838858 Người đại diện*** *** Lượng
Giấy phép số Ngày hoạt động17-11-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0107638892, VINATEAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Tây Tựu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
6 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
8 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
9 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
10 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
12 Bán mô tô, xe máy G4541
13 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
27 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
35 Hoạt động viễn thông khác J6190
36 Lập trình máy vi tính J62010
37 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
38 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
39 Cổng thông tin J63120
40 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
41 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
42 Quảng cáo M73100
43 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
44 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
45 Cho thuê xe có động cơ N7710
46 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
47 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
49 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
50 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
51 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
53 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
54 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
55 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
56 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
57 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
58 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
59 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
60 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
61 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
62 Trồng lúa A01110
63 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
64 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
65 Trồng cây mía A01140
66 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
67 Trồng cây lấy sợi A01160
68 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
69 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
70 Trồng cây hàng năm khác A01190
71 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
72 Trồng cây điều A01230
73 Trồng cây hồ tiêu A01240
74 Trồng cây cao su A01250
75 Trồng cây cà phê A01260
76 Trồng cây chè A01270
77 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
78 Trồng cây lâu năm khác A01290
79 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
80 Chăn nuôi trâu, bò A01410
81 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
82 Chăn nuôi dê, cừu A01440
83 Chăn nuôi lợn A01450
84 Chăn nuôi gia cầm A0146
85 Chăn nuôi khác A01490
86 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
87 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
88 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
89 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
90 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
91 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
92 Khai thác gỗ A02210
93 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
94 Khai thác thuỷ sản biển A03110
95 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
96 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
97 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
98 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
99 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
100 Dịch vụ đóng gói N82920
101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
102 Giáo dục nghề nghiệp P8532
103 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
104 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
105 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
106 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
107 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
108 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
109 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
110 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
111 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
112 Sản xuất đường C10720
113 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
114 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
115 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
116 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
117 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
118 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
119 Cho thuê băng, đĩa video N77220
120 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
121 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730