CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ TÙNG LỘC
TUNG LOC IST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ TÙNG LỘC - TUNG LOC IST CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm Mới, thôn Kim Quan, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Mới, thôn Kim Quan, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107639060. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng lao động tạm thời
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107639060 | Ngày cấp | 18-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ TÙNG LỘC | Tên giao dịch | TUNG LOC IST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Mới, thôn Kim Quan, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Mới, thôn Kim Quan, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 01682221889 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cung ứng lao động tạm thời | Mã ngành | N78200 |
Từ khoá: 0107639060, TUNG LOC IST CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Yên Viên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 2 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 7 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 12 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 15 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 17 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 18 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 19 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 20 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 21 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 22 | Cung ứng lao động tạm thời (ngành chính) | N78200 |
| 23 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 24 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 25 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 26 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |