CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ADI VIỆT NAM

ADI VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ADI VIỆT NAM - ADI VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tầng 4, Tòa nhà số 110 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 4, Tòa nhà số 110 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107639695. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0107639695 Ngày cấp21-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ADI VIỆT NAM Tên giao dịchADI VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 4, Tòa nhà số 110 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 4, Tòa nhà số 110 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0985560854 Người đại diện*** *** Thảo
Giấy phép số Ngày hoạt động18-11-2016
Ngành nghề chính Vệ sinh chung nhà cửa Mã ngànhN81210

Từ khoá: 0107639695, ADI VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
12 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
13 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Bán mô tô, xe máy G4541
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
19 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn tổng hợp G46900
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
44 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
47 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
48 Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) N81210
49 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
50 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300