CÔNG TY CỔ PHẦN NIHON TECH

NIHON TECH.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN NIHON TECH - NIHON TECH.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3, D9/D6, Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107639889. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0107639889 Ngày cấp18-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN NIHON TECH Tên giao dịchNIHON TECH.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 3, D9/D6, Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 3, D9/D6, Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động18-11-2016
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm từ plastic Mã ngànhC2220

Từ khoá: 0107639889, NIHON TECH.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
6 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
7 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
8 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
9 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
10 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
11 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
12 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
13 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
14 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
30 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
41 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
42 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
43 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
45 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
47 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
48 Hoạt động viễn thông không dây J61200
49 Hoạt động viễn thông khác J6190
50 Lập trình máy vi tính J62010
51 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
52 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
53 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
54 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
55 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
56 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
57 Quảng cáo M73100
58 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
59 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
60 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
61 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
62 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
63 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
64 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
65 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
66 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
67 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
68 Chăn nuôi trâu, bò A01410
69 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
70 Chăn nuôi lợn A01450
71 Chăn nuôi gia cầm A0146
72 Chăn nuôi khác A01490
73 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
74 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
75 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
76 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
77 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
78 Khai thác gỗ A02210
79 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
80 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
81 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
83 Giáo dục nghề nghiệp P8532
84 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
85 Hoạt động thể thao khác R93190
86 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
87 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
88 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
89 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
90 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
91 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
92 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
93 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
94 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
95 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
96 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
97 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
98 In ấn C18110
99 Dịch vụ liên quan đến in C18120
100 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
101 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
102 Đại lý du lịch N79110
103 Điều hành tua du lịch N79120
104 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200