CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HPV
HPV.STT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HPV - HPV.STT CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Trung Na, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Trung Na, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107640098. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107640098 | Ngày cấp | 18-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HPV | Tên giao dịch | HPV.STT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Trung Na, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Trung Na, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nội Bài |
| Điện thoại | 0986860123 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107640098, HPV.STT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Nội Bài, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Thanh Xuân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 10 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 11 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 12 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 13 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 14 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 15 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 19 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 20 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 30 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 40 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 41 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 42 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |