CÔNG TY TNHH ALDARA
CON HA AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ALDARA - CON HA AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngách 102/162 phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107640299. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107640299 | Ngày cấp | 21-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ALDARA | Tên giao dịch | CON HA AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, ngách 102/162 phố Khương Trung, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, ngách 102/162 phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0936040022 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107640299, CON HA AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Trồng lúa | A01110 |
| 8 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 9 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 10 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 11 | Trồng cây chè | A01270 |
| 12 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 13 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 17 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 18 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |