CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG PHÁT

HUNG PHAT CT.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG PHÁT - HUNG PHAT CT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngõ 12, phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107640820. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0107640820 Ngày cấp21-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG PHÁT Tên giao dịchHUNG PHAT CT.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10, ngõ 12, phố Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10, ngõ 12, phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0973527666 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động21-11-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107640820, HUNG PHAT CT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
5 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
6 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Vận tải đường ống H49400
35 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
36 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Bốc xếp hàng hóa H5224
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
42 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
43 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
44 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
45 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
46 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
47 Cho thuê xe có động cơ N7710
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
51 Chăn nuôi trâu, bò A01410
52 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
53 Khai thác gỗ A02210
54 Khai thác thuỷ sản biển A03110
55 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
56 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
57 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
58 Khai thác và thu gom than cứng B05100
59 Khai thác và thu gom than non B05200
60 Khai thác dầu thô B06100
61 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
62 Khai thác quặng sắt B07100
63 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
64 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
66 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
69 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
70 Đại lý du lịch N79110
71 Điều hành tua du lịch N79120
72 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
73 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
74 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300