CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CHI BẢO

HA NOI INDUSTRIALCLEANING SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CHI BẢO - HA NOI INDUSTRIALCLEANING SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Ngọc Hà, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Ngọc Hà, Xã Xuân Giang, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107641888. Người đại diện pháp luật: *** *** Hợi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0107641888 Ngày cấp21-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CHI BẢO Tên giao dịchHA NOI INDUSTRIALCLEANING SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Ngọc Hà, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Ngọc Hà, Xã Xuân Giang, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Đa Phúc
Điện thoại0988062042 Người đại diện*** *** Hợi
Giấy phép số Ngày hoạt động21-11-2016
Ngành nghề chính Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Mã ngànhN81290

Từ khoá: 0107641888, HA NOI INDUSTRIALCLEANING SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Đa Phúc, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Xuân Giang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
29 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
30 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
31 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
32 Bốc xếp hàng hóa H5224
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Dịch vụ ăn uống khác I56290
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
39 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
40 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
41 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
42 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
43 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
49 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
50 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
51 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
52 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
53 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
54 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
55 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
56 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
57 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
58 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
59 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
60 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
61 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
62 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
64 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
65 Cung ứng lao động tạm thời N78200
66 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
67 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
68 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
69 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) N81290
70 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300