CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÙNG CƯỜNG
BINH MINH CONSTRUCTION AND TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIM
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÙNG CƯỜNG - BINH MINH CONSTRUCTION AND TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIM có địa chỉ tại Thôn Phú Xuyên 4, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phú Xuyên 4, Xã Phú Châu, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107642070. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107642070 | Ngày cấp | 22-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÙNG CƯỜNG | Tên giao dịch | BINH MINH CONSTRUCTION AND TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIM |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phú Xuyên 4, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phú Xuyên 4, Xã Phú Châu, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vật Lại |
| Điện thoại | 01698547423 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0107642070, BINH MINH CONSTRUCTION AND TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIM, Hà Nội, Xã Vật Lại, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Phú Châu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 13 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 16 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 17 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 18 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 19 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 20 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 21 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 22 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 23 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 24 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 27 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 28 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 29 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 30 | Phá dỡ | F43110 |
| 31 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 35 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 36 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 37 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 38 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 39 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 40 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 41 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 42 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 43 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 44 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 45 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 46 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 47 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 48 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 49 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 50 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 51 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 52 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 53 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 54 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 55 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 56 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 57 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 58 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 59 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 60 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 61 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 62 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 63 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 64 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 65 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 66 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 67 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 68 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 69 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 70 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 71 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 72 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 75 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 77 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 78 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 79 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 80 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 81 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 82 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 83 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 84 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 86 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 87 | Cổng thông tin | J63120 |
| 88 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 89 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 90 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 91 | Quảng cáo | M73100 |
| 92 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 93 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 94 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 95 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 96 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 97 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 98 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 99 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 100 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 101 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 103 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 104 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 105 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 106 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 107 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 108 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 109 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 110 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 111 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 112 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 113 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 114 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 115 | In ấn | C18110 |
| 116 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 117 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 118 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 119 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 120 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 121 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 122 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 123 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 124 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 125 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |